signature
chữ kýPlease sign your name on the dotted line.
Xin vui lòng ký tên của bạn ở dòng chấm.
Chữ ký của một người, thường được sử dụng để xác nhận sự đồng ý hoặc xác thực một tài liệu.
The contract is not valid without the CEO's signature.
Hợp đồng không hợp lệ nếu không có chữ ký của CEO.
Trong tiếng Anh, chữ ký thường được viết bằng chữ in hoa hoặc chữ kí tay.
Đặc điểm hoặc phong cách riêng biệt của một người hoặc vật, giúp nhận diện hoặc phân biệt.
The artist's signature style includes bold colors and abstract shapes.
Phong cách riêng của nghệ sĩ bao gồm màu sắc đậm và hình dạng trừu tượng.
Trong ngữ cảnh này, 'signature' có thể đề cập đến một đặc điểm hoặc phong cách đặc trưng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'signature' trong văn bản chính thức
Khi sử dụng 'signature' trong văn bản chính thức, hãy đảm bảo rằng nó được sử dụng để chỉ chữ ký của một người và không được sử dụng để chỉ một đặc điểm hoặc phong cách.
Quy tắc vàng
Chữ ký hợp pháp
Trong nhiều quốc gia, chữ ký phải được viết bằng tay để có giá trị pháp lý.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'signature' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'signatura', có nghĩa là 'chữ ký' hoặc 'dấu hiệu'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'signature' thường được sử dụng để chỉ chữ ký của một người, nhưng cũng có thể đề cập đến một đặc điểm hoặc phong cách riêng biệt.