Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. show your ID

show your ID

/ʃoʊ jɔr aɪ diː/
hiển thị giấy tờ xác minh danh tính

The security guard asked me to show my ID before entering the building.

Người bảo vệ yêu cầu tôi hiển thị giấy tờ xác minh danh tính trước khi vào tòa nhà.


thông thường

Yêu cầu hoặc hiển thị giấy tờ xác minh danh tính như chứng minh nhân dân, hộ chiếu, hoặc thẻ căn cước để xác thực danh tính.

You need to show your ID to buy alcohol.

Bạn cần hiển thị giấy tờ xác minh danh tính để mua rượu.

The police officer asked the suspect to show his ID.

Cảnh sát yêu cầu nghi phạm hiển thị giấy tờ xác minh danh tính.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xác thực danh tính, như mua rượu, vào các khu vực hạn chế, hoặc khi bị cảnh sát yêu cầu.

Cụm từ kết hợp

show your IDhiển thị giấy tờ xác minh danh tínhshow your driver's licensehiển thị giấy phép lái xe

Từ đồng nghĩa

present your IDdisplay your identification

Cụm từ liên quan

show your passportcụm từ
hiển thị hộ chiếu
show your driver's licensecụm từ
hiển thị giấy phép lái xe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng khi yêu cầu hiển thị giấy tờ xác minh danh tính, không dùng cho các giấy tờ khác.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ động từ 'show' (hiển thị) và cụm từ 'your ID' (giấy tờ xác minh danh tính của bạn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xác thực danh tính, như mua rượu, vào các khu vực hạn chế, hoặc khi bị cảnh sát yêu cầu.

Phân tích từ

show
hiển thị
root
+
your
của bạn
possessive
+
ID
giấy tờ xác minh danh tính
noun
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.