Looking up...
The security guard asked me to show my ID before entering the building.
Người bảo vệ yêu cầu tôi hiển thị giấy tờ xác minh danh tính trước khi vào tòa nhà.
Yêu cầu hoặc hiển thị giấy tờ xác minh danh tính như chứng minh nhân dân, hộ chiếu, hoặc thẻ căn cước để xác thực danh tính.
You need to show your ID to buy alcohol.
Bạn cần hiển thị giấy tờ xác minh danh tính để mua rượu.
The police officer asked the suspect to show his ID.
Cảnh sát yêu cầu nghi phạm hiển thị giấy tờ xác minh danh tính.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xác thực danh tính, như mua rượu, vào các khu vực hạn chế, hoặc khi bị cảnh sát yêu cầu.
Chỉ sử dụng khi yêu cầu hiển thị giấy tờ xác minh danh tính, không dùng cho các giấy tờ khác.
Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ động từ 'show' (hiển thị) và cụm từ 'your ID' (giấy tờ xác minh danh tính của bạn).
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xác thực danh tính, như mua rượu, vào các khu vực hạn chế, hoặc khi bị cảnh sát yêu cầu.