shareholder
người sở hữu cổ phầnThe company has thousands of shareholders.
Công ty có hàng ngàn người sở hữu cổ phần.
Tài chính
trang trọng
Người hoặc tổ chức sở hữu cổ phần của một công ty, có quyền tham gia quyết định và hưởng lợi từ lợi nhuận.
Shareholders voted to approve the new CEO.
Các cổ đông đã bỏ phiếu phê chuẩn CEO mới.
Trong tiếng Việt, 'cổ đông' cũng được sử dụng phổ biến.
Cụm từ kết hợp
major shareholdercổ đông lớninstitutional shareholdercổ đông tổ chứcshareholder meetingcuộc họp cổ đông
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'cổ đông' là từ phổ biến hơn, nhưng 'người sở hữu cổ phần' cũng được chấp nhận.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'share' (cổ phần) và 'holder' (người sở hữu).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'shareholder' và 'stockholder' có nghĩa tương tự, nhưng 'shareholder' được sử dụng phổ biến hơn.
Phân tích từ
share
cổ phần
rootholder
người sở hữu
rootTừ Điển Anh Việt