shared understanding
sự hiểu biết chungThe team developed a shared understanding of the project goals.
Đội ngũ đã xây dựng sự hiểu biết chung về các mục tiêu của dự án.
Sự đồng thuận về ý nghĩa, ý tưởng hoặc thông tin giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Effective communication is key to achieving a shared understanding.
Giao tiếp hiệu quả là yếu tố quan trọng để đạt được sự hiểu biết chung.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, giáo dục hoặc các hoạt động nhóm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong môi trường làm việc
Sự hiểu biết chung rất quan trọng trong các dự án nhóm để tránh nhầm lẫn và tăng hiệu quả.
Quy tắc vàng
Giao tiếp rõ ràng
Để đạt được sự hiểu biết chung, giao tiếp rõ ràng và trực tiếp là rất quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'shared' (chia sẻ) và 'understanding' (sự hiểu biết).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự đồng thuận hoặc sự hiểu biết chung giữa các bên.