selective
chọn lọcShe is very selective when choosing her friends.
Cô ấy rất chọn lọc khi chọn bạn bè.
chung
Chọn lọc, lựa chọn một cách cẩn thận và có tiêu chuẩn.
The company has a selective hiring process.
Công ty có quá trình tuyển dụng chọn lọc.
He is selective about the food he eats.
Anh ấy chọn lọc thức ăn mà anh ấy ăn.
Thường dùng để mô tả việc lựa chọn một cách cẩn thận và có tiêu chuẩn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'selective' thường dùng để mô tả việc lựa chọn một cách cẩn thận và có tiêu chuẩn.
Quy tắc vàng
Chọn lọc
Từ 'selective' thường dùng để mô tả việc lựa chọn một cách cẩn thận và có tiêu chuẩn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'selectus', có nghĩa là 'được lựa chọn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả việc lựa chọn một cách cẩn thận và có tiêu chuẩn.
Phân tích từ
select
lựa chọn
root-ive
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt