rupee
đồng rupeeThe price of the book is 500 rupees.
Giá của cuốn sách là 500 rupee.
trang trọng
Đơn vị tiền tệ chính của Ấn Độ, Pakistan, Nepal, Sri Lanka, và một số quốc gia khác.
He paid 200 rupees for the train ticket.
Anh ấy trả 200 rupee cho vé tàu.
Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'रुपया' (rupayā).
Cụm từ kết hợp
Indian rupeeđồng rupee Ấn ĐộNepalese rupeeđồng rupee Nepal
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về tiền tệ Ấn Độ, hãy sử dụng 'Indian rupee' để tránh nhầm lẫn với các loại tiền tệ khác có cùng tên.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hindi 'रुपया' (rupayā), có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'रूप्य' (rūpya), nghĩa là 'bạc'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'rupee' thường được viết tắt là 'Re.' hoặc 'Rs.' trong các văn bản chính thức.
Từ Điển Anh Việt