Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. routine

routine

/ruːˈtiːn/
sự thường xuyên

She follows a morning routine to start her day.

Cô ấy theo một sự thường xuyên buổi sáng để bắt đầu ngày của mình.


thông thường

Một chuỗi các hoạt động được thực hiện theo một trình tự cố định và thường xuyên.

His workout routine includes running and weightlifting.

Chuỗi tập luyện của anh ấy bao gồm chạy bộ và nâng trọng lượng.

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động hàng ngày hoặc các quy trình được lập kế hoạch trước.

Cụm từ kết hợp

daily routinesự thường xuyên hàng ngàymorning routinesự thường xuyên buổi sángworkout routinechuỗi tập luyện

Từ đồng nghĩa

habitpatternschedule

Từ trái nghĩa

irregularityspontaneity

Cụm từ liên quan

break the routinecụm từ
thay đổi hoặc phá vỡ một chuỗi hoạt động thường xuyên

Mẹo hay

Sử dụng 'routine' để mô tả các hoạt động thường xuyên

Từ 'routine' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động được thực hiện theo một trình tự cố định và thường xuyên, chẳng hạn như 'morning routine' hoặc 'workout routine'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'routine', có nghĩa là 'đường đi thường xuyên'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'routine' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động được thực hiện theo một trình tự cố định và thường xuyên. Nó có thể áp dụng cho các hoạt động hàng ngày, các quy trình làm việc hoặc các chuỗi tập luyện.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.