rip

/rɪp/
xé, cắt, phá hủy

He ripped the paper in half.

Anh ta xé giấy thành hai mảnh.


thông thường

Xé hoặc cắt mạnh một vật gì đó thành nhiều mảnh.

She ripped her jeans while climbing.

Cô ấy xé quần jean của mình khi leo.

Thường dùng với các vật mềm hoặc dễ gãy như giấy, quần áo.

thông thường

Phá hủy hoặc làm hỏng một vật gì đó một cách mạnh mẽ.

The storm ripped the roof off the house.

Cơn bão đã làm gió cuốn mái nhà bay.

Dùng để mô tả sự phá hủy do lực mạnh hoặc sự kiện mạnh mẽ.

thông thường

Làm cho ai đó cảm thấy trống rỗng hoặc bị mất đi điều gì đó quan trọng.

The news ripped his heart out.

Tin tức đó làm anh ta cảm thấy như bị trộm mất trái tim.

Dùng trong ngữ cảnh tâm lý để mô tả sự đau khổ sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

rip offtrộm, lừa đảorip apartxé ra thành nhiều mảnhrip intophê bình gay gắt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rip offđộng từ cụm
trộm, lừa đảo
rip apartđộng từ cụm
xé ra thành nhiều mảnh
rip intođộng từ cụm
phê bình gay gắt

Mẹo hay

Sử dụng 'rip' trong ngữ cảnh thông tục

Từ 'rip' thường dùng trong các ngữ cảnh thông tục hoặc thông tục hóa, đặc biệt là khi mô tả việc xé hoặc phá hủy một vật gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng 'rip' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'rip' không được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, mà thường dùng trong các ngữ cảnh thông tục hoặc thông tục hóa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'xé' hoặc 'phá hủy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rip' thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc thông tục hóa. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng để mô tả sự phá hủy hoặc làm hỏng một vật gì đó một cách mạnh mẽ.

Phân tích từ

rip
xé, phá hủy
root
Từ Điển Anh Việt