ring around the rosy
trò chơi dân gianThe children played 'ring around the rosy' in the schoolyard.
Bọn trẻ chơi trò 'vòng quanh bông hồng' ở sân trường.
Trò chơi vận động dành cho trẻ em, thường đi theo vòng tròn và hát một bài đồng dao.
They sang 'Ring around the rosy' while dancing in a circle.
Chúng hát 'vòng quanh bông hồng' trong khi nhảy theo vòng tròn.
Bài hát thường đi kèm với hành động ngồi xuống khi kết thúc câu hát.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách ghi nhớ
Liên tưởng đến hình ảnh trẻ em nắm tay nhau chạy vòng tròn, vừa hát vừa ngồi xuống khi kết thúc bài hát.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa
Đây là tên trò chơi chứ không phải hành động vật lý. Không sử dụng với nghĩa đen.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc chính xác chưa rõ ràng, nhưng có giả thuyết liên quan đến bệnh dịch hạch ở châu Âu thế kỷ 17 (thuốc 'rosy' có thể ám chỉ thuốc trị bệnh, 'ring around' tượng trưng cho vòng tròn người chết).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiếu nhi hoặc hồi tưởng tuổi thơ. Không có nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.