right now

/raɪt naʊ/
bây giờ

I need to leave right now.

Tôi cần phải đi ngay bây giờ.


thông thường

Chỉ thời điểm hiện tại, ngay lập tức.

Can you help me right now?

Bạn có thể giúp tôi ngay bây giờ không?

I'm busy right now, call me later.

Tôi đang bận bây giờ, gọi lại sau nhé.

Thường dùng để nhấn mạnh sự khẩn cấp hoặc sự cần thiết ngay lập tức.

Cụm từ kết hợp

right nowbây giờright now or neverbây giờ hoặc không bao giờ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

right awaycụm từ
ngay lập tức
right this minutecụm từ
bây giờ, ngay phút này

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'right now' khi muốn nhấn mạnh thời điểm hiện tại, thường trong các tình huống khẩn cấp hoặc cần sự nhanh chóng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'right now' thay cho 'now' nếu không cần nhấn mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'right' (đúng, ngay) và 'now' (bây giờ), nhấn mạnh thời điểm hiện tại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần sự nhanh chóng hoặc khẩn cấp.

Phân tích từ

right
đúng, ngay
adverb
+
now
bây giờ
adverb
Từ Điển Anh Việt