regard
sự quan tâm, sự tôn trọngShe looked at him with a regard that showed her affection.
Cô ấy nhìn anh ấy với sự quan tâm thể hiện tình cảm của cô.
Sự quan tâm, sự chú ý hoặc sự tôn trọng dành cho ai hoặc cái gì đó.
The teacher's regard for her students was evident in her teaching methods.
Sự quan tâm của cô giáo dành cho học sinh của mình rõ ràng trong phương pháp giảng dạy của cô.
Thường dùng để diễn tả sự tôn trọng hoặc sự quan tâm sâu sắc.
Cách nhìn hoặc cách xem xét ai hoặc cái gì đó.
From a scientific regard, the experiment was a success.
Từ góc nhìn khoa học, thí nghiệm đó là một thành công.
Dùng để diễn tả cách nhìn hoặc cách xem xét một vấn đề.
Sự tôn trọng hoặc sự kính trọng dành cho ai hoặc cái gì đó.
He held her in high regard for her professional achievements.
Anh tôn trọng cô rất cao vì những thành tích nghề nghiệp của cô.
Dùng để diễn tả sự tôn trọng cao đối với ai hoặc cái gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'regard' thường dùng để diễn tả sự tôn trọng hoặc sự quan tâm, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'respect'
'Regard' thường dùng để diễn tả sự quan tâm hoặc sự tôn trọng, trong khi 'respect' thường dùng để diễn tả sự tôn trọng cao hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'regardare' có nghĩa là 'nhìn lại, xem xét lại'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để diễn tả sự quan tâm, sự tôn trọng hoặc cách nhìn của ai đó đối với ai hoặc cái gì đó.