Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. red

red

/rɛd/
màu đỏ

She wore a bright red dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ tươi đến bữa tiệc.


chung

màu sắc cơ bản, tương ứng với bước sóng dài nhất của ánh sáng nhìn thấy được, nằm giữa cam và tím trong quang phổ.

The sky turned red at sunset.

Bầu trời chuyển sang màu đỏ khi hoàng hôn.

Màu đỏ thường liên tưởng đến sự nhiệt huyết, nguy hiểm, hoặc tình yêu.

chung

màu của máu hoặc của một số loại quả chín như táo, dâu tây.

He cut his finger and it turned red.

Anh ấy bị đứt tay và chỗ đó chuyển sang màu đỏ.

political

chỉ màu sắc của lá cờ hoặc biểu tượng chính trị cánh tả.

The red flag was raised during the protest.

Lá cờ đỏ được giương lên trong cuộc biểu tình.

Cụm từ kết hợp

red winerượu vang đỏred lightđèn đỏred flagdấu hiệu cảnh báosee redtức giận

Từ đồng nghĩa

scarletcrimsonrubyvermilionruby

Từ trái nghĩa

bluegreenwhite

Cụm từ liên quan

red tapecụm từ
sự quan liêu, thủ tục rườm rà
red herringcụm từ
điều đánh lạc hướng
in the redcụm từ
thua lỗ (trong kinh doanh)

Mẹo hay

Phân biệt 'red' và 'pink'

'Red' chỉ màu đỏ thuần túy (bước sóng ~620-750 nm), trong khi 'pink' (hồng) là sắc thái nhạt hơn của đỏ, thường liên tưởng đến sự nữ tính, ngọt ngào. Ví dụ: 'red apple' (táo đỏ) vs 'pink flower' (hoa hồng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'red' trong ngữ cảnh màu sắc

Khi mô tả màu sắc, luôn kết hợp với danh từ chỉ vật thể: 'red car' (ô tô màu đỏ), 'red dress' (váy màu đỏ). Tránh dùng 'red' một mình để chỉ màu sắc trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'rēad', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'rauthaz', cùng họ với tiếng Đức 'rot', tiếng Hà Lan 'rood', và tiếng Bắc Âu cổ 'rauðr'. Có liên hệ xa với tiếng Latinh 'ruber' và tiếng Hy Lạp 'erythros'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'red' có nhiều nghĩa bóng trong tiếng Anh như chỉ sự tức giận ('see red'), sự nguy hiểm ('red alert'), hoặc sự lãng mạn ('red roses'). Trong tiếng Việt, 'màu đỏ' thường được dùng để mô tả màu sắc trực tiếp hoặc mang ý nghĩa biểu tượng như may mắn, sự giận dữ, hoặc chính trị.

Phân tích từ

red
màu đỏ
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.