Looking up...
We recycle paper, plastic, and glass to reduce waste.
Chúng tôi tái chế giấy, nhựa và thủy tinh để giảm thiểu rác thải.
Biến đổi vật liệu đã qua sử dụng thành sản phẩm mới nhằm giảm chất thải và tiết kiệm tài nguyên.
The city encourages residents to recycle their household waste.
Thành phố khuyến khích người dân tái chế rác thải sinh hoạt.
Thường dùng cho vật liệu như giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh. Có thể mở rộng sang ý nghĩa 'sử dụng lại' trong ngữ cảnh phi vật chất (ví dụ: tái chế ý tưởng).
Sử dụng lại hoặc tận dụng cái gì đó theo cách mới nhằm tiết kiệm chi phí hoặc tài nguyên.
Let's recycle that old furniture instead of throwing it away.
Hãy tận dụng lại chiếc bàn ghế cũ thay vì vứt đi.
Ít trang trọng hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
'Recycle' là biến đổi vật liệu thành sản phẩm mới (ví dụ: chai nhựa thành áo khoác), còn 'reuse' là sử dụng lại vật dụng theo cách ban đầu (ví dụ: chai nhựa đựng nước lần nữa).
Dùng khi vật liệu đã qua sử dụng được xử lý để tạo ra sản phẩm mới, không còn hình dạng ban đầu. Không dùng cho vật dụng được sử dụng lại nguyên vẹn (dùng 'reuse').
Từ 'recycle' kết hợp tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và từ 'cycle' (chu kỳ, vòng tuần hoàn), xuất phát từ tiếng Latin 'recyclare' (làm lại). Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến trong phong trào môi trường những năm 1970.
1. Trong tiếng Việt, 'tái chế' thường dùng cho vật liệu rắn, trong khi 'tái sử dụng' (reuse) có thể dùng cho vật dụng nguyên vẹn. 2. Động từ 'recycle' có thể chia theo thì (recycle, recycled, recycling). 3. Danh từ 'recycling' chỉ quá trình hoặc hoạt động tái chế.