Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. trash

trash

/træʃ/
rác

Please take out the trash.

Hãy mang rác ra ngoài.


thông thường

Vật hoặc vật liệu không còn giá trị, thường được vứt bỏ.

The city has a problem with illegal trash dumping.

Thành phố đang gặp vấn đề với việc vứt rác trái phép.

Thường dùng để chỉ đồ vặt, giấy, chai lọ, hoặc các vật không còn dùng được.

thông thườnglóng

Người hoặc vật không có giá trị hoặc không được coi trọng.

That movie was absolute trash.

Bộ phim đó thật là rác.

Dùng để chỉ cái gì đó rất tệ hoặc không có giá trị.

Cụm từ kết hợp

take out the trashmang rác ra ngoàitrash canthùng ráctrash bagtúi rác

Từ đồng nghĩa

garbagerubbishwaste

Từ trái nghĩa

treasurevaluable

Cụm từ liên quan

trash talkcụm từ
nói xấu, chửi bới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Trash' thường dùng để chỉ rác thải, trong khi 'garbage' có thể dùng để chỉ rác thải hoặc đồ vặt không cần thiết.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'trash' và 'garbage'

'Trash' thường dùng để chỉ rác thải, trong khi 'garbage' có thể dùng để chỉ rác thải hoặc đồ vặt không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'trashier' (nghĩa là 'vứt bỏ').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'trash' thường dùng để chỉ rác thải, trong khi 'rubbish' dùng nhiều hơn ở Anh.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.