recovery
sự hồi phụcThe country's economic recovery after the pandemic was remarkable.
Sự hồi phục kinh tế của đất nước sau đại dịch thật đáng chú ý.
sự trở lại trạng thái bình thường sau khó khăn
After the surgery, her recovery was faster than expected.
Sau ca phẫu thuật, sự hồi phục của cô ấy nhanh hơn dự kiến.
The company reported a strong recovery in its third-quarter profits.
Công ty báo cáo sự hồi phục mạnh mẽ trong lợi nhuận quý III.
Thường dùng trong y tế, kinh tế, tâm lý, hoặc sau tổn thất.
sự lấy lại được đồ vật đã mất
The recovery of the stolen artwork was a relief for the museum.
Việc lấy lại bức tranh bị đánh cắp là một sự nhẹ nhõm cho bảo tàng.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi với 'tài sản', 'vật bị mất'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'recovery' và 'rehabilitation'
'Recovery' nhấn mạnh sự trở lại trạng thái bình thường sau tổn thất (sức khỏe, kinh tế), trong khi 'rehabilitation' thường đi kèm với quá trình phục hồi có sự hỗ trợ (ví dụ: phục hồi chức năng sau chấn thương).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'recovery'?
Sử dụng khi đề cập đến sự trở lại trạng thái ổn định sau khó khăn, không chỉ đơn thuần là 'trở lại' (return). Ví dụ: 'recovery from illness' (hồi phục sau bệnh), 'economic recovery' (hồi phục kinh tế).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *recuperare* (lấy lại, giành lại), gồm *re-* (lại) + *capere* (nắm lấy). Vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *recovrer* (thế kỷ 14).
Ghi chú sử dụng
Dùng cho cả nghĩa vật lý (sức khỏe, kinh tế) và nghĩa trừu tượng (tinh thần, niềm tin). Không nhầm lẫn với 'recovery' trong ngành pháp luật (sự thu hồi tài sản) mặc dù nghĩa gốc tương tự.