re-do

/riˈduː/◆động từ cụm
làm lại

I need to re-do my homework because I made mistakes.

Tôi cần làm lại bài tập vì tôi đã làm sai.


thông thường

Làm lại một việc gì đó, thường vì nó chưa được hoàn thành hoặc có lỗi.

She had to re-do the experiment after the first one failed.

Cô ấy phải làm lại thí nghiệm sau khi lần đầu thất bại.

The contractor will re-do the painting because the color wasn't right.

Nhà thầu sẽ làm lại việc sơn vì màu sắc không đúng.

Thường được sử dụng khi cần sửa chữa hoặc hoàn thiện lại một công việc.

Cụm từ kết hợp

re-do the worklàm lại công việcre-do the testlàm lại bài kiểm tra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 're-do' khi cần làm lại một việc gì đó, thường vì nó chưa được hoàn thành hoặc có lỗi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 're-' (lại) và 'do' (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi cần sửa chữa hoặc hoàn thiện lại một công việc.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
do
làm
root
Từ Điển Anh Việt