Looking up...
She ate raw fish at the sushi restaurant.
Cô ấy ăn cá sống ở nhà hàng sushi.
Chưa được chế biến hoặc nấu chín, còn nguyên trạng tự nhiên.
The chef served the meat raw.
Đầu bếp phục vụ thịt thô.
Thường dùng để mô tả thực phẩm chưa nấu chín.
Thô, chưa được tinh chế hoặc xử lý.
He gave me raw data from the experiment.
Anh ấy cho tôi dữ liệu thô từ thí nghiệm.
Dùng để chỉ dữ liệu hoặc thông tin chưa được xử lý.
Thô, không mịn hoặc không được trang trí.
The walls were left raw after construction.
Tường được để thô sau khi xây dựng.
Dùng để mô tả vật liệu hoặc bề mặt chưa được hoàn thiện.
Khi nói về thực phẩm, 'raw' thường dùng để chỉ thực phẩm chưa nấu chín, như cá sống hoặc thịt thô.
'Raw' chỉ thực phẩm chưa nấu chín, còn 'cooked' chỉ thực phẩm đã nấu chín.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'thô, chưa chế biến'.
Từ 'raw' thường dùng để mô tả thực phẩm chưa nấu chín hoặc vật liệu chưa được xử lý. Nó cũng có thể dùng để mô tả cảm xúc hoặc dữ liệu thô.