Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. punk

punk

/pʌŋk/
thể loại âm nhạc và văn hóa phản kháng

Punk music emerged in the 1970s as a rebellious movement.

Âm nhạc punk xuất hiện vào những năm 1970 như một phong trào phản kháng.


thông thường

Một phong cách âm nhạc và văn hóa phản kháng, thường liên quan đến âm nhạc mạnh mẽ, trang phục đen, và thái độ chống đối xã hội.

The punk subculture is known for its DIY ethos and anti-establishment views.

Văn hóa punk nổi tiếng với tinh thần tự làm và quan điểm chống lại hệ thống.

Thường liên quan đến âm nhạc rock và phong cách sống bất tuân.

thông thường

Một người theo phong cách punk, thường có tóc ngắn, trang phục đen, và trang sức không truyền thống.

He dressed like a punk with a leather jacket and spiked hair.

Anh ấy mặc như một người punk với áo da và tóc có gai.

Thường được liên tưởng với phong cách sống bất tuân và tự do.

Cụm từ kết hợp

punk rockâm nhạc punk rockpunk subculturevăn hóa punkpunk fashionthời trang punk

Từ đồng nghĩa

rebelanti-establishmentalternative

Từ trái nghĩa

mainstreamconformisttraditional

Cụm từ liên quan

punk rockcụm từ
thể loại âm nhạc rock với âm thanh mạnh mẽ và lời bài hát phản kháng
punk fashioncụm từ
phong cách thời trang liên quan đến văn hóa punk

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'punk' thường được sử dụng để mô tả âm nhạc và văn hóa phản kháng, không nên dùng để mô tả người có phong cách thời trang bất thường mà không liên quan đến văn hóa punk.

Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Từ 'punk' có thể dùng để mô tả âm nhạc, văn hóa hoặc phong cách thời trang, nhưng phải phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'punk' có nghĩa là 'người trẻ', sau này liên quan đến phong cách âm nhạc và văn hóa phản kháng.

Ghi chú sử dụng

Từ 'punk' thường được sử dụng để mô tả một phong cách âm nhạc và văn hóa phản kháng, đặc biệt là trong âm nhạc rock và phong cách sống bất tuân.

Phân tích từ

punk
phong cách âm nhạc và văn hóa phản kháng
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.