pull oneself together
kiềm chế được cảm xúcAfter the bad news, she took a deep breath and pulled herself together.
Sau tin xấu, cô ấy hít thở sâu và kiểm soát được cảm xúc của mình.
Kiểm soát cảm xúc và hành động của mình trong tình huống căng thẳng hoặc khó khăn, trở nên bình tĩnh và có khả năng đối phó.
He was so nervous before the presentation, but he managed to pull himself together and delivered it perfectly.
Anh ấy rất lo lắng trước khi trình bày, nhưng anh đã kiểm soát được mình và trình bày hoàn hảo.
Thường dùng khi muốn khuyến khích ai đó hãy bình tĩnh và tập trung.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống căng thẳng
Câu này thường dùng khi muốn khuyến khích ai đó hãy bình tĩnh và tập trung, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Quy tắc vàng
Không dùng cho vật lý
Không dùng để mô tả hành động vật lý, chỉ dùng để mô tả việc kiểm soát cảm xúc và hành động.
Nguồn gốc từ
Khái niệm bắt nguồn từ ý tưởng về việc 'kéo' hoặc 'thu hút' bản thân trở lại trạng thái bình thường.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để khuyến khích ai đó hãy bình tĩnh và tập trung.