Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. provide

provide

/prəˈvaɪd/
cung cấp

The company will provide free meals for all employees.

Công ty sẽ cung cấp bữa ăn miễn phí cho tất cả nhân viên.


trang trọng

Cung cấp, đưa ra hoặc cho ai đó một vật phẩm, dịch vụ hoặc thông tin cần thiết.

The government provides healthcare for all citizens.

Chính phủ cung cấp dịch vụ y tế cho tất cả công dân.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự chính xác.

Kinh doanh
trang trọng

Chịu trách nhiệm hoặc đảm bảo việc cung cấp một dịch vụ hoặc sản phẩm.

The supplier is required to provide high-quality materials.

Nhà cung cấp phải đảm bảo cung cấp các vật liệu chất lượng cao.

Trong lĩnh vực kinh doanh, từ này thường được sử dụng để chỉ các cam kết của nhà cung cấp.

Cụm từ kết hợp

provide supportcung cấp hỗ trợprovide evidencecung cấp bằng chứngprovide informationcung cấp thông tin

Từ đồng nghĩa

supplyfurnishofferdeliversupply

Từ trái nghĩa

withholddenyrefuse

Cụm từ liên quan

provide forcụm từ
chăm sóc hoặc đảm bảo việc cung cấp cho ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'provide' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'provide' và 'supply'

'Provide' thường được sử dụng để chỉ việc cung cấp một dịch vụ hoặc sản phẩm, trong khi 'supply' thường được sử dụng để chỉ việc cung cấp vật phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'providere' có nghĩa là 'xem trước' hoặc 'chăm sóc', từ 'pro-' (trước) và 'videre' (xem).

Ghi chú sử dụng

Từ 'provide' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và chính thức. Nó có thể được sử dụng để chỉ việc cung cấp vật phẩm, dịch vụ hoặc thông tin.

Phân tích từ

pro-
trước
prefix
+
-vide
xem
root
+
-re
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.