Looking up...
The company will provide free meals for all employees.
Công ty sẽ cung cấp bữa ăn miễn phí cho tất cả nhân viên.
Cung cấp, đưa ra hoặc cho ai đó một vật phẩm, dịch vụ hoặc thông tin cần thiết.
The government provides healthcare for all citizens.
Chính phủ cung cấp dịch vụ y tế cho tất cả công dân.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự chính xác.
Chịu trách nhiệm hoặc đảm bảo việc cung cấp một dịch vụ hoặc sản phẩm.
The supplier is required to provide high-quality materials.
Nhà cung cấp phải đảm bảo cung cấp các vật liệu chất lượng cao.
Trong lĩnh vực kinh doanh, từ này thường được sử dụng để chỉ các cam kết của nhà cung cấp.
Từ 'provide' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự chính xác.
'Provide' thường được sử dụng để chỉ việc cung cấp một dịch vụ hoặc sản phẩm, trong khi 'supply' thường được sử dụng để chỉ việc cung cấp vật phẩm.
Từ gốc Latin 'providere' có nghĩa là 'xem trước' hoặc 'chăm sóc', từ 'pro-' (trước) và 'videre' (xem).
Từ 'provide' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và chính thức. Nó có thể được sử dụng để chỉ việc cung cấp vật phẩm, dịch vụ hoặc thông tin.