promptly
ngay lập tứcShe responded promptly to the email.
Cô ấy đã trả lời email ngay lập tức.
trang trọng
Một cách nhanh chóng và không chậm trễ
The doctor will see you promptly.
Bác sĩ sẽ tiếp nhận bạn ngay lập tức.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự nhanh chóng và hiệu quả.
Cụm từ kết hợp
respond promptlytrả lời ngay lập tứcact promptlythực hiện ngay lập tức
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và giao tiếp chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'promptus' có nghĩa là 'sẵn sàng, nhanh chóng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn phòng, y tế, và các tình huống cần sự nhanh chóng.
Từ Điển Anh Việt