profound
sâu sắcHer insights into human nature were profound.
Các quan điểm của cô về bản chất con người rất sâu sắc.
Sâu sắc, sâu sắc đến mức khó hiểu hoặc khó diễn tả.
The philosopher's words had a profound impact on the students.
Các lời nói của nhà triết học đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sinh viên.
Thường dùng để mô tả sự sâu sắc của tư tưởng, cảm xúc hoặc tác động.
Sâu, sâu rộng (về khoảng cách, thời gian, hoặc mức độ).
The ocean is profound in some places.
Biển ở một số nơi rất sâu.
Dùng để mô tả sự sâu rộng của không gian hoặc thời gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'profound' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để mô tả sự sâu sắc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'profundus', có nghĩa là 'sâu, sâu rộng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự sâu sắc của tư tưởng, cảm xúc hoặc tác động. Có thể dùng để mô tả sự sâu rộng của không gian hoặc thời gian.