Looking up...
She has previous experience in marketing.
Cô ấy đã có kinh nghiệm trước đây trong lĩnh vực tiếp thị.
Kinh nghiệm hoặc sự tham gia trong một lĩnh vực hoặc công việc trước đây.
His previous experience as a teacher helped him in his new role as a manager.
Kinh nghiệm trước đây của anh ấy làm giáo viên đã giúp anh ấy trong vai trò mới làm quản lý.
We value candidates with previous experience in customer service.
Chúng tôi đánh giá cao các ứng viên có kinh nghiệm trước đây trong dịch vụ khách hàng.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc làm, tuyển dụng hoặc đánh giá năng lực.
Khi viết CV, hãy nhấn mạnh vào kinh nghiệm trước đây của bạn để làm nổi bật năng lực và chuyên môn.
Khi đề cập đến kinh nghiệm trước đây, hãy sử dụng các cụm từ như 'previous experience' để truyền đạt ý nghĩa rõ ràng và chuyên nghiệp.
Từ ghép từ 'previous' (trước đây) và 'experience' (kinh nghiệm).
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc làm, tuyển dụng hoặc đánh giá năng lực.