Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. previous experience

previous experience

/ˈpriːviəs ɪkˈspɪriəns/
kinh nghiệm trước đây

She has previous experience in marketing.

Cô ấy đã có kinh nghiệm trước đây trong lĩnh vực tiếp thị.


trang trọngthông thường

Kinh nghiệm hoặc sự tham gia trong một lĩnh vực hoặc công việc trước đây.

His previous experience as a teacher helped him in his new role as a manager.

Kinh nghiệm trước đây của anh ấy làm giáo viên đã giúp anh ấy trong vai trò mới làm quản lý.

We value candidates with previous experience in customer service.

Chúng tôi đánh giá cao các ứng viên có kinh nghiệm trước đây trong dịch vụ khách hàng.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc làm, tuyển dụng hoặc đánh giá năng lực.

Cụm từ kết hợp

previous work experiencekinh nghiệm làm việc trước đâyprevious job experiencekinh nghiệm làm việc trước đâyprevious professional experiencekinh nghiệm chuyên nghiệp trước đây

Từ đồng nghĩa

past experienceformer experienceprior experience

Từ trái nghĩa

new experiencecurrent experience

Cụm từ liên quan

work experiencecụm từ
kinh nghiệm làm việc
professional experiencecụm từ
kinh nghiệm chuyên nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng trong CV

Khi viết CV, hãy nhấn mạnh vào kinh nghiệm trước đây của bạn để làm nổi bật năng lực và chuyên môn.

Quy tắc vàng

Định dạng chính xác

Khi đề cập đến kinh nghiệm trước đây, hãy sử dụng các cụm từ như 'previous experience' để truyền đạt ý nghĩa rõ ràng và chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'previous' (trước đây) và 'experience' (kinh nghiệm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc làm, tuyển dụng hoặc đánh giá năng lực.

Phân tích từ

previous
trước đây
adjective
+
experience
kinh nghiệm
noun
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.