presently

/ˈprɛz.ənt.li/
bây giờ, hiện tại

I will call you presently.

Tôi sẽ gọi cho bạn bây giờ.


trang trọngthông thường

Hiện tại, bây giờ; trong thời gian gần đây

The situation is presently under control.

Tình hình hiện tại đang được kiểm soát.

Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời gian gần đây.

trang trọngthông thường

Sớm, trong thời gian ngắn

The package will be delivered presently.

Gói hàng sẽ được giao sớm.

Dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

presently availablecó sẵn hiện tạipresently engagedđang bận hiện tại

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'presently' có thể có nghĩa là 'hiện tại' hoặc 'sớm', tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Tránh nhầm lẫn giữa 'presently' (hiện tại/sớm) và 'currently' (hiện tại).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praesens' (hiện tại) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'presently' thường dùng để chỉ 'sớm', trong khi trong tiếng Anh Anh nó thường dùng để chỉ 'hiện tại'.

Phân tích từ

present
hiện tại
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt