presently
bây giờ, hiện tạiI will call you presently.
Tôi sẽ gọi cho bạn bây giờ.
trang trọngthông thường
Hiện tại, bây giờ; trong thời gian gần đây
The situation is presently under control.
Tình hình hiện tại đang được kiểm soát.
Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời gian gần đây.
trang trọngthông thường
Sớm, trong thời gian ngắn
The package will be delivered presently.
Gói hàng sẽ được giao sớm.
Dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong thời gian ngắn.
Cụm từ kết hợp
presently availablecó sẵn hiện tạipresently engagedđang bận hiện tại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'presently' có thể có nghĩa là 'hiện tại' hoặc 'sớm', tùy vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Tránh nhầm lẫn giữa 'presently' (hiện tại/sớm) và 'currently' (hiện tại).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'praesens' (hiện tại) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'presently' thường dùng để chỉ 'sớm', trong khi trong tiếng Anh Anh nó thường dùng để chỉ 'hiện tại'.
Phân tích từ
present
hiện tại
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt