practitioner
người thực hànhShe is a skilled practitioner of traditional medicine.
Cô ấy là một người thực hành y học truyền thống có kỹ năng cao.
Người thực hành một nghề, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể, thường có kinh nghiệm và chuyên môn.
He is a practitioner of mindfulness meditation.
Anh ấy là một người thực hành thiền tĩnh tâm.
As a legal practitioner, she advises clients on complex cases.
Với tư cách là một người thực hành pháp lý, cô ấy tư vấn cho khách hàng về các vụ án phức tạp.
Thường được sử dụng để chỉ người có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể, như y tế, pháp lý, hoặc các lĩnh vực khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng từ 'practitioner' khi muốn nhấn mạnh về kinh nghiệm và chuyên môn của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'professional'
'Practitioner' thường nhấn mạnh về kinh nghiệm thực tế, trong khi 'professional' có thể chỉ đến một người có trình độ chuyên môn mà không nhất thiết phải có kinh nghiệm thực tế.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'practitioner' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'practitionarius', có nghĩa là 'người thực hành'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ người có kinh nghiệm và chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể, chứ không chỉ đơn giản là người làm nghề.