Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pleasant

pleasant

/ˈplɛzənt/
thú vị

The weather was pleasant today.

Thời tiết hôm nay rất thú vị.


thông thường

Dễ chịu, làm cho người ta cảm thấy thoải mái và vui vẻ.

She has a pleasant personality.

Cô ấy có tính cách dễ chịu.

We had a pleasant conversation.

Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dễ chịu.

Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ chịu, thoải mái hoặc làm cho người ta vui vẻ.

Cụm từ kết hợp

pleasant surprisesự ngạc nhiên thú vịpleasant experiencetrải nghiệm dễ chịupleasant weatherthời tiết dễ chịu

Từ đồng nghĩa

agreeablepleasingenjoyabledelightfulcomfortable

Từ trái nghĩa

unpleasantdisagreeableuncomfortableannoying

Cụm từ liên quan

a pleasant surprisecụm từ
sự ngạc nhiên thú vị
pleasant dreamscụm từ
giấc ngủ ngọt ngào

Mẹo hay

Sử dụng 'pleasant' để mô tả điều gì đó dễ chịu

Từ 'pleasant' thường dùng để mô tả điều gì đó dễ chịu, thoải mái hoặc làm cho người ta vui vẻ. Ví dụ: 'The weather was pleasant today.' (Thời tiết hôm nay rất dễ chịu.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'pleasant' với 'pleased'

'Pleasant' mô tả điều gì đó dễ chịu, còn 'pleased' mô tả cảm xúc vui vẻ của một người. Ví dụ: 'She was pleased with the gift.' (Cô ấy rất vui với món quà.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pleasant' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'plaisaunt', có nghĩa là 'thú vị, dễ chịu'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp 'plaisant', có nghĩa là 'vui vẻ, thú vị'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pleasant' thường dùng để mô tả điều gì đó dễ chịu, thoải mái hoặc làm cho người ta vui vẻ. Nó thường dùng trong các tình huống hàng ngày để mô tả thời tiết, cuộc trò chuyện, hoặc trải nghiệm.

Phân tích từ

pleas
vui vẻ, thú vị
root
+
-ant
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.