Looking up...
The concert was very enjoyable.
Buổi hòa nhạc rất thú vị.
mang lại cảm giác thích thú, dễ chịu hoặc hài lòng
We had an enjoyable evening at the theater.
Chúng tôi đã có một buổi tối thú vị tại nhà hát.
The book is enjoyable from start to finish.
Cuốn sách thú vị từ đầu đến cuối.
Thường dùng để mô tả trải nghiệm, hoạt động hoặc sự kiện mang lại niềm vui.
'Enjoyable' nhấn mạnh vào cảm giác thoải mái, hài lòng từ trải nghiệm, trong khi 'fun' thường liên quan đến niềm vui sôi nổi, hào hứng. Ví dụ: 'An enjoyable meal' (bữa ăn ngon) khác với 'a fun party' (bữa tiệc vui nhộn).
Sau 'enjoyable' luôn là danh từ (hoạt động, sự kiện) hoặc cụm danh từ. Không dùng trực tiếp với động từ nguyên thể (V-ing). Ví dụ: SAI: 'The movie is enjoyable to watch' → ĐÚNG: 'The movie is enjoyable.'
Từ động từ 'enjoy' (hưởng thụ) + hậu tố '-able' (có thể), nghĩa là 'có thể khiến ai đó cảm thấy thích thú'. Xuất hiện vào thế kỷ 17.
Thường đi kèm với danh từ chỉ trải nghiệm, hoạt động hoặc sự kiện. Không dùng để mô tả người.