parental
thuộc về cha mẹParental guidance is important for a child's development.
Hướng dẫn của cha mẹ rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ.
trang trọng
Thuộc về cha mẹ hoặc liên quan đến cha mẹ.
Parental consent is required for medical treatment.
Cần sự đồng ý của cha mẹ để tiến hành điều trị y tế.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc giáo dục.
Cụm từ kết hợp
parental advicelời khuyên của cha mẹparental leavethời gian nghỉ cha mẹparental controlquyền kiểm soát của cha mẹ
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'parental' thường dùng để mô tả các quyền, trách nhiệm hoặc ảnh hưởng của cha mẹ.
Quy tắc vàng
Pháp lý và giáo dục
Trong các văn bản pháp lý hoặc giáo dục, 'parental' thường được sử dụng để chỉ các quy định hoặc quyền của cha mẹ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'parentalis', có nghĩa là thuộc về cha mẹ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các văn bản pháp lý, giáo dục hoặc các vấn đề liên quan đến gia đình.
Phân tích từ
parent
cha mẹ
root-al
thuộc về
suffixTừ Điển Anh Việt