Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. outside the box

outside the box

/ˈaʊt.saɪd ðə bɑks/◆thành ngữ
tư duy sáng tạo

The best solutions often come from thinking outside the box.

Các giải pháp tốt nhất thường đến từ tư duy sáng tạo.


◆ Nghĩa thực sự
Tư duy không bị giới hạn bởi cách nghĩ truyền thống, tìm kiếm các giải pháp sáng tạo hoặc cách tiếp cận mới.
¶ Nghĩa đen
Bên ngoài một cái hộp
Phân tích nghĩa đen
outsidebên ngoài+the boxmột cái hộp
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cái hộp, biểu tượng cho các giới hạn hoặc cách nghĩ truyền thống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, một thành viên đề xuất một giải pháp sáng tạo và nói: 'Chúng ta cần tư duy sáng tạo để giải quyết vấn đề này.'
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ các bài kiểm tra IQ trong những năm 1960, nơi các câu hỏi được thiết kế để đánh giá khả năng tư duy sáng tạo bằng cách yêu cầu người tham gia nghĩ ngoài khung hình vuông.
Kinh doanh
trang trọng

Tư duy không bị giới hạn bởi cách nghĩ truyền thống, tìm kiếm các giải pháp sáng tạo hoặc cách tiếp cận mới.

To solve this problem, we need to think outside the box.

Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần tư duy sáng tạo.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sáng tạo, kinh doanh hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.

Cụm từ kết hợp

think outside the boxtư duy sáng tạo

Từ đồng nghĩa

creative thinkinginnovative approachunconventional solution

Từ trái nghĩa

conventional thinkingtraditional approach

Cụm từ liên quan

think inside the boxthành ngữ
tư duy theo cách truyền thống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sáng tạo

Dùng để khuyến khích tư duy sáng tạo trong các cuộc họp hoặc khi giải quyết vấn đề.

Quy tắc vàng

Không dùng cho các tình huống truyền thống

Không dùng cho các tình huống yêu cầu tư duy theo cách truyền thống.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ các bài kiểm tra IQ trong những năm 1960, nơi các câu hỏi được thiết kế để đánh giá khả năng tư duy sáng tạo bằng cách yêu cầu người tham gia nghĩ ngoài khung hình vuông.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sáng tạo, kinh doanh hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.

Phân tích từ

outside
bên ngoài
prefix
+
the box
khung hình vuông
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.