Looking up...
This contract gives one-sided benefits to the employer.
Hợp đồng này mang lại lợi ích một chiều cho nhà tuyển dụng.
Lợi ích chỉ có lợi cho một bên trong một giao dịch, hợp đồng hoặc mối quan hệ mà không cân bằng với lợi ích của bên kia.
The new policy provides one-sided benefits to the company at the expense of the employees.
Chính sách mới mang lại lợi ích một chiều cho công ty nhưng gây thiệt hại cho nhân viên.
Thường được sử dụng trong các trường hợp hợp đồng không công bằng hoặc quan hệ kinh tế không cân bằng.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức như hợp đồng, báo cáo kinh doanh hoặc phân tích xã hội.
Không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường vì nó có nghĩa khá chuyên nghiệp.
Từ ghép từ 'one-sided' (một chiều) và 'benefit' (lợi ích), mô tả tình huống lợi ích chỉ có lợi cho một bên.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, hợp đồng hoặc quan hệ xã hội để chỉ sự bất bình đẳng trong lợi ích.