Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. one-sided benefit

one-sided benefit

/wʌnˈsaɪdɪd ˈbɛnɪfɪt/
lợi ích một chiều

This contract gives one-sided benefits to the employer.

Hợp đồng này mang lại lợi ích một chiều cho nhà tuyển dụng.


trang trọng

Lợi ích chỉ có lợi cho một bên trong một giao dịch, hợp đồng hoặc mối quan hệ mà không cân bằng với lợi ích của bên kia.

The new policy provides one-sided benefits to the company at the expense of the employees.

Chính sách mới mang lại lợi ích một chiều cho công ty nhưng gây thiệt hại cho nhân viên.

Thường được sử dụng trong các trường hợp hợp đồng không công bằng hoặc quan hệ kinh tế không cân bằng.

Cụm từ kết hợp

one-sided benefitlợi ích một chiềuone-sided contracthợp đồng một chiều

Từ đồng nghĩa

unbalanced advantageasymmetric benefitunequal gain

Từ trái nghĩa

mutual benefitbalanced advantagefair exchange

Cụm từ liên quan

one-sided contractcụm từ
hợp đồng một chiều
unfair advantagecụm từ
ưu thế không công bằng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức như hợp đồng, báo cáo kinh doanh hoặc phân tích xã hội.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường vì nó có nghĩa khá chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'one-sided' (một chiều) và 'benefit' (lợi ích), mô tả tình huống lợi ích chỉ có lợi cho một bên.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, hợp đồng hoặc quan hệ xã hội để chỉ sự bất bình đẳng trong lợi ích.

Phân tích từ

one-sided
một chiều
adjective
+
benefit
lợi ích
noun
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.