on edge
căng thẳngShe's been on edge all week because of the upcoming exam.
Cô ấy đã căng thẳng suốt cả tuần vì kỳ thi sắp tới.
Trạng thái lo lắng, căng thẳng hoặc dễ bực mình do căng thẳng tinh thần.
After the argument, he was on edge for days.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã căng thẳng suốt mấy ngày.
The team was on edge before the big match.
Đội bóng đã rất căng thẳng trước trận đấu lớn.
Thường dùng để miêu tả tâm trạng của ai đó trong tình huống áp lực hoặc không chắc chắn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'on edge' và 'nervous'
'On edge' nhấn mạnh sự căng thẳng do áp lực bên ngoài (ví dụ kỳ thi, cuộc họp), trong khi 'nervous' có thể do bất kỳ nguyên nhân nào (kể cả tích cực như háo hức).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'on edge'?
Chỉ dùng khi trạng thái căng thẳng rõ ràng và dai dẳng, không phải cảm giác thoáng qua.
Nguồn gốc từ
Hình thành từ cách dùng 'edge' (bờ, mép) để chỉ trạng thái gần tới giới hạn của sự chịu đựng hoặc kiểm soát cảm xúc. Xuất hiện từ thế kỷ 17 trong ngữ cảnh thể thao (như 'on the edge of defeat') rồi mở rộng ra nghĩa bóng.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong bối cảnh không chính thức, thường nói về cảm xúc tiêu cực. Không dùng để miêu tả trạng thái thể chất (ví dụ không nói 'on edge' cho 'đau nhức').