Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nervous

nervous

/ˈnɜːrvəs/
lo lắng

She felt nervous before her job interview.

Cô ấy cảm thấy lo lắng trước cuộc phỏng vấn việc làm của mình.


thông thường

Cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc không chắc chắn về điều gì đó.

He was nervous about speaking in public.

Anh ấy lo lắng khi phải nói chuyện trước công chúng.

The dog became nervous when it heard loud noises.

Con chó trở nên lo lắng khi nghe những tiếng ồn lớn.

Thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng trước một sự kiện quan trọng hoặc không chắc chắn.

Cụm từ kết hợp

nervous aboutlo lắng vềnervous breakdownsự sụp đổ tinh thầnnervous systemhệ thần kinh

Từ đồng nghĩa

anxioustenseuneasyapprehensive

Từ trái nghĩa

calmrelaxedconfidentassured

Cụm từ liên quan

nervous wreckcụm từ
người bị lo lắng quá mức
nervous energycụm từ
năng lượng do lo lắng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'nervous' thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng trước một sự kiện quan trọng. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để truyền đạt ý nghĩa chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'nervous' và 'anxious'

'Nervous' thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng trước một sự kiện cụ thể, còn 'anxious' thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng lâu dài hoặc không rõ nguyên nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'nervosus' có nghĩa là 'có thần kinh' hoặc 'có dây thần kinh', liên quan đến hệ thần kinh.

Ghi chú sử dụng

Từ 'nervous' thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi. Nó cũng có thể dùng để mô tả hệ thần kinh trong y học.

Phân tích từ

nerv
thần kinh
root
+
-ous
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.