Looking up...
She felt nervous before her job interview.
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước cuộc phỏng vấn việc làm của mình.
Cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc không chắc chắn về điều gì đó.
He was nervous about speaking in public.
Anh ấy lo lắng khi phải nói chuyện trước công chúng.
The dog became nervous when it heard loud noises.
Con chó trở nên lo lắng khi nghe những tiếng ồn lớn.
Thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng trước một sự kiện quan trọng hoặc không chắc chắn.
Từ 'nervous' thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng trước một sự kiện quan trọng. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để truyền đạt ý nghĩa chính xác.
'Nervous' thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng trước một sự kiện cụ thể, còn 'anxious' thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng lâu dài hoặc không rõ nguyên nhân.
Từ gốc Latin 'nervosus' có nghĩa là 'có thần kinh' hoặc 'có dây thần kinh', liên quan đến hệ thần kinh.
Từ 'nervous' thường dùng để mô tả cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi. Nó cũng có thể dùng để mô tả hệ thần kinh trong y học.