offline
không kết nối internetI'll finish the report offline and upload it later.
Tôi sẽ hoàn thành báo cáo offline và tải lên sau.
Công nghệ
chuyên ngành
Không kết nối với internet hoặc hệ thống mạng.
The game allows you to play offline.
Trò chơi cho phép chơi offline.
Thường dùng để chỉ hoạt động không cần kết nối mạng.
thông thường
Không hoạt động hoặc không sẵn sàng sử dụng.
The server is offline for maintenance.
Máy chủ đang offline để bảo trì.
Dùng để chỉ hệ thống hoặc dịch vụ tạm ngưng hoạt động.
Cụm từ kết hợp
go offlinetắt kết nốioffline modechế độ offline
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Offline không chỉ dùng cho internet mà còn cho các hệ thống khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'off' (tắt) và 'line' (dòng, kết nối).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ và internet.
Phân tích từ
off
tắt
prefixline
dòng, kết nối
rootTừ Điển Anh Việt