Looking up...
The offender was sentenced to five years in prison.
Người phạm tội bị kết án năm năm tù.
người vi phạm pháp luật hoặc quy tắc
The judge sentenced the offender to community service.
Thẩm phán kết án người phạm tội phải làm dịch vụ cộng đồng.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hình sự.
người gây ra hành động sai trái hoặc gây tổn hại
The therapist worked with the offender to address their aggressive behavior.
Nhà trị liệu làm việc với người gây hại để giải quyết hành vi hung hăng của họ.
Có thể dùng trong tâm lý học hoặc quản lý hành vi.
người xúc phạm hoặc làm tổn thương người khác
She didn’t mean to be an offender; she was just having a bad day.
Cô ấy không cố ý xúc phạm ai; cô ấy chỉ có một ngày tồi tệ.
Ít trang trọng hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
'Offender' là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm bất kỳ ai vi phạm luật hoặc quy tắc, trong khi 'criminal' chỉ những người phạm tội hình sự. Ví dụ: 'a parking offender' (người vi phạm luật đỗ xe) không nhất thiết là 'criminal'.
Từ 'offender' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hình sự hoặc tâm lý. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng các từ nhẹ nhàng hơn như 'người gây tổn thương' nếu không muốn gây khó chịu.
Từ tiếng Anh cổ 'offendere', gốc Latin 'offendere' (làm tổn thương, xúc phạm), gồm 'ob-' (chống lại) + 'laedere' (làm hại).
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ người gây ra hành vi sai trái hoặc phạm tội. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có ý nghĩa kỹ thuật rõ ràng. Tránh dùng thay thế cho 'victim' (nạn nhân) vì có thể gây hiểu lầm.