Looking up...
I'm not feeling well today.
Hôm nay tôi không khỏe.
Biểu thị cảm giác không khỏe, mệt mỏi hoặc không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.
She said she wasn't feeling well and went home early.
Cô ấy nói cô không khỏe và về nhà sớm.
After the long flight, he wasn't feeling well.
Sau chuyến bay dài, anh ấy không khỏe.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt hoặc cảm giác không thoải mái.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt.
'Not feeling well' thường được sử dụng để mô tả tình trạng không khỏe nhưng không nghiêm trọng, còn 'sick' có thể ám chỉ bệnh nặng hơn.
Từ 'not' (không) kết hợp với 'feeling well' (cảm thấy khỏe) để tạo thành một cụm từ biểu thị tình trạng sức khỏe không tốt.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt. Có thể áp dụng cho cả thể chất và tinh thần.