Looking up...
The news spread near and far.
Tin tức lan truyền gần và xa.
Chỉ đến mọi nơi, từ gần đến xa.
The story of their love traveled near and far.
Câu chuyện tình yêu của họ lan truyền gần và xa.
Thường dùng để mô tả sự lan truyền hoặc ảnh hưởng rộng rãi.
Biểu thức này thường xuất hiện trong văn học hoặc văn bản để tạo ảnh hưởng thơ mộng.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'near' (gần) và 'far' (xa) để chỉ phạm vi rộng.
Thường dùng trong văn học hoặc văn bản để mô tả sự lan truyền hoặc ảnh hưởng rộng rãi.