mire
vũng lầyThe car got stuck in the mire after the heavy rain.
Chiếc xe bị kẹt trong vũng lầy sau trận mưa lớn.
đất sình lầy, bùn lầy
The soldiers marched through the mire without complaint.
Những người lính hành quân qua vùng đất sình lầy mà không than phiền.
Thường dùng để chỉ đất ẩm ướt, khó đi lại, đặc biệt sau mưa.
tình trạng khó khăn, bế tắc
The company found itself in a financial mire after the scandal.
Công ty rơi vào tình trạng khó khăn về tài chính sau vụ bê bối.
Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ hoàn cảnh khó thoát khỏi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'mire' và 'swamp'
'Mire' nhấn mạnh vào tính chất sình lầy, khó đi lại, trong khi 'swamp' chỉ vùng đất ngập nước nói chung. 'Mire' cũng có thể dùng theo nghĩa bóng (tình trạng khó khăn), trong khi 'swamp' thường không dùng theo nghĩa này.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'mire'?
Dùng 'mire' khi muốn nhấn mạnh vào sự khó khăn, bế tắc trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'mīr', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'mīr' (đất ẩm ướt), cùng nguồn gốc với tiếng Latinh 'marga' (đất sét).
Ghi chú sử dụng
Trong văn nói, 'mire' thường được dùng theo nghĩa bóng nhiều hơn nghĩa đen. Khi dùng nghĩa đen, từ này khá trang trọng.