Looking up...
She has a brilliant mind.
Cô ấy có một trí óc xuất sắc.
Trí óc, khả năng suy nghĩ và hiểu biết của con người.
He used his mind to solve the complex problem.
Anh ấy sử dụng trí óc của mình để giải quyết vấn đề phức tạp.
Thường dùng để chỉ khả năng suy nghĩ, trí tuệ hoặc ý thức.
Tâm trí, tâm trạng hoặc ý định của một người.
Put your mind at ease; everything will be fine.
Hãy yên tâm; mọi thứ sẽ tốt đẹp.
Dùng để chỉ tâm trạng hoặc tâm trí của một người.
Tâm trí, trí óc của một người (dùng để chỉ khả năng suy nghĩ hoặc trí tuệ).
She has a sharp mind.
Cô ấy có một trí óc sắc bén.
Dùng để mô tả trí tuệ hoặc khả năng suy nghĩ của một người.
Từ 'mind' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Mind' thường chỉ trí óc, tâm trí, còn 'brain' chỉ não vật lý.
Từ gốc tiếng Anh 'mind' có nguồn gốc từ tiếng German 'minda' có nghĩa là 'trí óc, tâm trí'.
Từ 'mind' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ trí óc, tâm trí đến ý định hoặc tâm trạng.