Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. million times

million times

/ˈmɪljən ˈtaɪmz/
vạn lần

I've told you a million times to clean your room!

Tôi đã nói với bạn vạn lần là phải dọn phòng của bạn!


thông thường

Một cách nói để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra rất nhiều lần, thường để thể hiện sự chán nản hoặc sự trầm trọng.

She's called me a million times today.

Cô ấy đã gọi cho tôi vạn lần hôm nay.

I've explained this a million times!

Tôi đã giải thích điều này vạn lần rồi!

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của một hành động.

Cụm từ kết hợp

tell someone a million timesnói với ai đó vạn lầnexplain a million timesgiải thích vạn lần

Từ đồng nghĩa

countless timesendless timesrepeatedly

Từ trái nghĩa

oncerarelynever

Cụm từ liên quan

a million and one timescụm từ
vạn lần và một lần nữa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức

Câu này thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày và không phù hợp cho các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'million' (triệu) và 'times' (lần), được sử dụng để nhấn mạnh số lượng lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để thể hiện sự chán nản hoặc sự trầm trọng về một hành động lặp đi lặp lại.

Phân tích từ

million
triệu
root
+
times
lần
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.