mathematical
liên quan đến toán họcShe has a strong mathematical mind.
Cô ấy có một trí óc toán học rất mạnh.
Liên quan đến toán học hoặc sử dụng các phương pháp toán học.
Mathematical proofs require rigorous logic.
Các chứng minh toán học yêu cầu logic nghiêm ngặt.
Thường dùng để mô tả các khái niệm, phương pháp hoặc kết quả liên quan đến toán học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả các khái niệm hoặc phương pháp có liên quan đến toán học, không dùng để mô tả các đối tượng vật lý.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không dùng 'mathematical' để mô tả các đối tượng vật lý như 'mathematical object' (đối tượng toán học) mà không phải vật lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'mathematica', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mathematikos' (liên quan đến học tập).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và kinh tế để mô tả các phương pháp hoặc kết quả dựa trên toán học.