Looking up...
She has been married for five years.
Cô ấy đã kết hôn trong năm năm qua.
Đã kết hôn với ai đó, có vợ hoặc chồng.
They got married last summer.
Họ đã kết hôn vào mùa hè vừa qua.
He is a happily married man.
Ông ấy là một người đàn ông hạnh phúc khi đã kết hôn.
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng hôn nhân của một người.
Từ 'married' thường dùng trong các văn bản chính thức như giấy tờ pháp lý, hồ sơ hôn nhân, và các tài liệu liên quan đến hôn nhân.
'Married' dùng để mô tả tình trạng đã kết hôn, còn 'single' dùng để mô tả tình trạng chưa kết hôn hoặc độc thân.
Từ tiếng Anh 'married' bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'marryen', có nghĩa là 'kết hôn'.
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng hôn nhân của một người, có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.