marketplace

/ˈmɑːrkɪtpleɪs/
chợ

The local marketplace is bustling with vendors and shoppers.

Chợ địa phương đang sầm uất với những người bán hàng và người mua.


chung

Một nơi mà người bán và người mua gặp nhau để trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.

She bought fresh vegetables at the outdoor marketplace.

Cô ấy mua rau tươi tại chợ ngoài trời.

Thường được sử dụng để chỉ các khu vực bán hàng truyền thống hoặc các nền tảng thương mại điện tử.

Cụm từ kết hợp

online marketplacenền tảng thương mại điện tửfarmers' marketplacechợ nông sảnblack marketplacechợ đen

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

online marketplacecụm từ
nền tảng thương mại điện tử

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'marketplace' có thể dùng cho cả chợ truyền thống lẫn các nền tảng mua bán trực tuyến.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'market' (chợ) + hậu tố '-place' (nơi).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ cả chợ truyền thống lẫn các nền tảng thương mại điện tử hiện đại.

Phân tích từ

market
chợ
root
+
-place
nơi
suffix
Từ Điển Anh Việt