marketplace
chợThe local marketplace is bustling with vendors and shoppers.
Chợ địa phương đang sầm uất với những người bán hàng và người mua.
chung
Một nơi mà người bán và người mua gặp nhau để trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.
She bought fresh vegetables at the outdoor marketplace.
Cô ấy mua rau tươi tại chợ ngoài trời.
Thường được sử dụng để chỉ các khu vực bán hàng truyền thống hoặc các nền tảng thương mại điện tử.
Cụm từ kết hợp
online marketplacenền tảng thương mại điện tửfarmers' marketplacechợ nông sảnblack marketplacechợ đen
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'marketplace' có thể dùng cho cả chợ truyền thống lẫn các nền tảng mua bán trực tuyến.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'market' (chợ) + hậu tố '-place' (nơi).
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để chỉ cả chợ truyền thống lẫn các nền tảng thương mại điện tử hiện đại.
Phân tích từ
market
chợ
root-place
nơi
suffixTừ Điển Anh Việt