Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. make an educated assumption

make an educated assumption

/meɪk ən ˈɛdʒʊkeɪtɪd əˈsʌmpʃən/
đưa ra một giả thuyết có căn cứ

Based on the data, I'll make an educated assumption about the market trend.

Dựa trên dữ liệu, tôi sẽ đưa ra một giả thuyết có căn cứ về xu hướng thị trường.


trang trọng

Đưa ra một giả thuyết hoặc kết luận dựa trên kiến thức, kinh nghiệm hoặc bằng chứng có sẵn, chứ không phải là ngẫu nhiên.

From his years of experience, he can make an educated assumption about the project's success.

Dựa trên kinh nghiệm nhiều năm của mình, anh ấy có thể đưa ra một giả thuyết có căn cứ về sự thành công của dự án.

Scientists often make educated assumptions when interpreting incomplete data.

Các nhà khoa học thường đưa ra giả thuyết có căn cứ khi giải thích dữ liệu không đầy đủ.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên môn, nghiên cứu khoa học hoặc phân tích kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

make an educated guessđưa ra một đoán có căn cứmake an informed assumptionđưa ra một giả thuyết có căn cứ

Từ đồng nghĩa

draw a reasonable conclusionmake an informed guessinfer based on evidence

Từ trái nghĩa

make a wild guessassume without evidenceguess blindly

Cụm từ liên quan

draw a conclusioncụm từ
đưa ra một kết luận
make an inferencecụm từ
đưa ra một suy luận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên môn hoặc phân tích dữ liệu, khi cần đưa ra kết luận có căn cứ.

Quy tắc vàng

Khác biệt với đoán ngẫu nhiên

Khác với 'make a wild guess' (đưa ra một đoán ngẫu nhiên), 'make an educated assumption' nhấn mạnh sự căn cứ của giả thuyết.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'educated' (có kiến thức) và 'assumption' (giả thuyết), nhấn mạnh sự căn cứ của giả thuyết.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh, hoặc phân tích dữ liệu, khi cần đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng có sẵn.

Phân tích từ

make
đưa ra
verb
+
educated
có kiến thức, có căn cứ
adjective
+
assumption
giả thuyết, kết luận
noun
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.