Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. luminous

luminous

/ˈluːmɪnəs/
rực rỡ, sáng chói

The night sky was luminous with stars.

Bầu trời đêm rực rỡ với những ngôi sao.


trang trọng

Sáng chói, rực rỡ, phát ra ánh sáng mạnh mẽ.

The fireworks created a luminous display in the sky.

Bông pháo hoa tạo ra một màn trình diễn rực rỡ trên bầu trời.

Thường dùng để mô tả ánh sáng mạnh mẽ hoặc vật thể phát sáng.

văn chương

Sáng tỏ, rõ ràng (nghĩa bóng).

Her eyes had a luminous quality that captivated everyone.

Mắt của cô ấy có một vẻ sáng tỏ mà thu hút mọi người.

Dùng để miêu tả sự sáng tỏ, rõ ràng trong trí óc hoặc tính cách.

Cụm từ kết hợp

luminous glowánh sáng rực rỡluminous displaymàn trình diễn rực rỡluminous eyesmắt sáng tỏ

Từ đồng nghĩa

radiantbrilliantglowingresplendent

Từ trái nghĩa

dimdarkdull

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'luminous' thường được sử dụng trong văn học để mô tả cảnh tượng hoặc tính cách.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'luminosus', có nghĩa là 'sáng chói', liên quan đến 'lumen' (ánh sáng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả ánh sáng mạnh mẽ hoặc vật thể phát sáng. Có thể dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự sáng tỏ trong trí óc hoặc tính cách.

Phân tích từ

lumin
ánh sáng
root
+
-ous
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.