Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. luggage

luggage

/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý

She packed her luggage for the trip.

Cô ấy đã đóng gói hành lý cho chuyến đi.


trang trọng

Hành lý là các vật dụng cá nhân mà người du lịch mang theo khi đi du lịch hoặc đi công tác.

The airline charges extra for excess luggage.

Hãng hàng không tính thêm phí cho hành lý quá giới hạn.

Make sure to label your luggage with your name and contact information.

Hãy đảm bảo gắn nhãn cho hành lý của bạn với tên và thông tin liên lạc.

Từ 'luggage' thường dùng để chỉ các vật dụng cá nhân như vali, túi xách, và các đồ dùng khác mà người du lịch mang theo.

Cụm từ kết hợp

check-in luggagehành lý đăng kýcarry-on luggagehành lý mang theoexcess luggagehành lý quá giới hạn

Từ đồng nghĩa

baggagetravel gear

Cụm từ liên quan

lost luggagecụm từ
hành lý bị mất
luggage claimcụm từ
khu nhận hành lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'luggage' thường dùng để chỉ hành lý cá nhân, trong khi 'baggage' có thể dùng để chỉ cả hành lý và những thứ nặng nề trong cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Từ 'luggage' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'lugge', có nghĩa là 'bọc' hoặc 'bao bọc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'luggage' thường dùng để chỉ các vật dụng cá nhân mà người du lịch mang theo, trong khi 'baggage' có thể dùng để chỉ cả hành lý và những thứ nặng nề trong cuộc sống.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.