limitation

/lɪmɪˈteɪʃən/
giới hạn

The contract has a limitation on the number of users.

Hợp đồng có giới hạn về số lượng người dùng.


chung

Giới hạn, sự hạn chế về số lượng, phạm vi hoặc khả năng.

There are limitations to what we can achieve in one day.

Chúng ta có giới hạn về những gì có thể làm được trong một ngày.

Thường dùng để chỉ những hạn chế về khả năng, số lượng hoặc phạm vi.

Cụm từ kết hợp

have limitationscó giới hạnimpose limitationsáp đặt giới hạnovercome limitationsvượt qua giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'limitation' thường dùng để chỉ những hạn chế cụ thể, không dùng để chỉ những hạn chế chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'limitatio', có nghĩa là 'sự hạn chế' hoặc 'sự giới hạn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ những hạn chế về khả năng, số lượng hoặc phạm vi. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, kỹ thuật, pháp lý.

Phân tích từ

limit
giới hạn
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt