constraint
ràng buộcThe budget constraint limited the project's scope.
Hạn chế ngân sách đã ràng buộc phạm vi của dự án.
Một giới hạn, ràng buộc hoặc điều kiện hạn chế khả năng hành động hoặc lựa chọn.
Physical constraints prevent the robot from moving beyond a certain area.
Các ràng buộc vật lý ngăn robot di chuyển ra ngoài một khu vực nhất định.
Thường dùng trong các lĩnh vực như toán học, kỹ thuật, kinh tế để chỉ các điều kiện phải tuân thủ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Distinguish from “limit”
“Constraint” nhấn mạnh vào điều kiện ràng buộc phải tuân thủ, còn “limit” thường chỉ mức tối đa hoặc tối thiểu có thể đạt được.
Quy tắc vàng
Use with prepositions
Khi nói về một ràng buộc cụ thể, thường dùng cấu trúc “constraint on/of” (e.g., “a constraint on resources”).
Nguồn gốc từ
Từ Latin *constringere* ‘kết lại, buộc chặt’, qua tiếng Pháp cũ *contrainte*.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, “constraint” thường xuất hiện trong các câu mô tả giới hạn hoặc điều kiện ràng buộc; tránh dùng nó như một danh từ chỉ “sự ép buộc” trong ngữ cảnh thông thường.