Looking up...
I lie down on the couch.
Tôi nằm xuống trên ghế sofa.
Nằm trong tư thế nằm ngang để nghỉ ngơi hoặc ngủ.
After a long walk, she decided to lie down for a few minutes.
Sau một cuộc đi bộ dài, cô ấy quyết định nằm xuống vài phút.
Không nên nhầm với “lay down” (đặt xuống), vì “lie” là bất động.
“Lie” không có tân ngữ; “lay” có tân ngữ (đặt gì đó xuống).
Sử dụng “lie” khi không có tân ngữ, và “lay” khi có tân ngữ.
Từ Old English “licgan” (nghĩa là nằm) kết hợp với trạng từ “down” chỉ hướng xuống.
“Lie” là bất động, không có tân ngữ; dùng “lay” khi có tân ngữ (đặt xuống).