kindly

/ˈkaɪndli/
nhân hậu, tốt bụng

She kindly offered to help with the project.

Cô ấy rất nhân hậu khi đề nghị giúp đỡ với dự án.


thông thường

Có tính cách tốt bụng, thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ người khác.

The teacher kindly reminded the students about the deadline.

Thầy cô giáo nhắc nhở học sinh về hạn nộp bài một cách nhân hậu.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác.

trang trọng

Một cách lịch sự và có tính cách tốt bụng.

He kindly declined the invitation.

Anh ấy từ chối lời mời một cách lịch sự và tốt bụng.

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.

Cụm từ kết hợp

kindly remindnhắc nhở một cách nhân hậukindly offerđề nghị giúp đỡ một cách tốt bụngkindly acceptchấp nhận một cách lịch sự

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kindly remindcụm từ
nhắc nhở một cách nhân hậu
kindly offercụm từ
đề nghị giúp đỡ một cách tốt bụng

Mẹo hay

Sử dụng 'kindly' trong các tình huống chính thức

Từ 'kindly' thường dùng để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'kindly' để mô tả hành động hoặc thái độ

Từ 'kindly' thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác, thể hiện sự tốt bụng và thân thiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'kind' (tốt bụng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành tính từ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'kindly' thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ của một người đối với người khác. Nó có thể dùng như một tính từ hoặc một trạng từ.

Phân tích từ

kind
tốt bụng
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt