kindergarten
trường mẫu giáoMy younger sister is in kindergarten this year.
Em gái tôi năm nay học mẫu giáo.
Trường giáo dục dành cho trẻ em từ 4-6 tuổi, thường là giai đoạn chuẩn bị vào lớp 1.
Kindergarten focuses on social skills and basic literacy.
Trường mẫu giáo tập trung vào kỹ năng xã hội và biết chữ cơ bản.
Tại Việt Nam, mẫu giáo thường bao gồm 2 cấp độ: lớp Chồi (4-5 tuổi) và lớp Lá (5-6 tuổi).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt mẫu giáo và mầm non
'Mầm non' là thuật ngữ chính thức trong hệ thống giáo dục Việt Nam, bao gồm cả nhà trẻ (dưới 3 tuổi) và mẫu giáo. Trong khi đó, 'kindergarten' chỉ tương đương với 'mẫu giáo' (4-6 tuổi).
Quy tắc vàng
Sử dụng thuật ngữ phù hợp
Nếu đang nói về hệ thống giáo dục Việt Nam, dùng 'mẫu giáo' thay vì 'kindergarten'. 'Kindergarten' thường xuất hiện trong trường quốc tế hoặc khi đề cập đến mô hình giáo dục phương Tây.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Đức 'Kindergarten' (gồm 'Kinder' = trẻ em + 'Garten' = vườn), do Friedrich Fröbel sáng lập vào thế kỷ 19. Thuật ngữ này ám chỉ môi trường học tập giống như 'vườn ươm' cho trẻ em phát triển.
Ghi chú sử dụng
Tại Việt Nam, 'mẫu giáo' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'kindergarten' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc trường quốc tế.